哲相 zhé xiāng · triết tương Hán Việt: triết tương · Pinyin: zhé xiāng Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 相 (tương)Pinyinzhé xiāngHán Việttriết tươngCấu tạo哲 + 相 · triết + tương nghĩa thành phần: triết + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的宰相﹑辅臣。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的宰相﹑辅臣。