哲舅

zhé jiù triết cữu

Hán Việt: triết cữu · Pinyin: zhé jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对舅父的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对舅父的尊称。