哲問 zhé wèn · triết vấn Hán Việt: triết vấn · Pinyin: zhé wèn Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 問 (vấn)Pinyinzhé wènHán Việttriết vấnCấu tạo哲 + 問 · triết + vấn nghĩa thành phần: triết + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹令问∶的声誉。问,通"闻"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹令问∶的声誉。问,通"闻"。