哺啜 bộ xuyết Hán Việt: bộ xuyết Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 啜 (xuyết)Hán Việtbộ xuyếtCấu tạo哺 + 啜 · bộ + xuyết nghĩa thành phần: bộ + xuyết