哺坊

bộ phường

Hán Việt: bộ phường

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (phường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昔時稱孵雞業者為「哺坊」。《土風錄.卷六.哺雞》:「老母雞抱雞子曰『哺雞』,業此者曰『哺坊』。」