哺鸡 bộ kê Hán Việt: bộ kê Tổng quan Cấu tạo: 哺 (bộ) + 鸡 (kê)Hán Việtbộ kêCấu tạo哺 + 鸡 · bộ + kê nghĩa thành phần: bộ + kê