哼哈

hēng hā hanh cáp

Hán Việt: hanh cáp · Pinyin: hēng hā

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (cáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示呵斥;呵斥声; 形容含糊应答,不在意; 指哼哈两员神将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示呵斥;呵斥声。 2.形容含糊应答,不在意。 3.指哼哈两员神将。

Eng

  • Cihui 哼哈 ēnghā on. hem and haw