哼哼哈哈

hanh hanh cáp cáp

Hán Việt: hanh hanh cáp cáp

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (hanh) + (cáp) + (cáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哼哼哈哈 ēnghēnghāhā on. hem and haw