哼唧

hēng ji hanh tức

Hán Việt: hanh tức · Pinyin: hēng ji

Tổng quan

thì thầm

Cấu tạo: (hanh) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thì thầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容低聲言語或吟誦。如:「他在一旁哼唧了半天,沒一個人理他。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 低声说话、歌唱或诵读:他~了半天,也没说明白|他一边劳动,一边~着小曲儿。

Eng

  • CC-CEDICT whisper
  • Cihui whisper