哼喝 hēng hē · hanh hát Hán Việt: hanh hát · Pinyin: hēng hē Tổng quan Cấu tạo: 哼 (hanh) + 喝 (hát)Pinyinhēng hēHán Việthanh hátCấu tạo哼 + 喝 · hanh + hát nghĩa thành phần: hanh + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹呵斥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹呵斥。