哼氣
hanh khí
Hán Việt: hanh khí · Pinyin: hēng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出声;说话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出声;说话。
Eng
- Cihui 哼氣 ēngqì v.o. <coll.> speak; utter a sound; say a word
Hán Việt: hanh khí · Pinyin: hēng qì