哼氣 hēng qì · hanh khí Hán Việt: hanh khí · Pinyin: hēng qì Tổng quan Cấu tạo: 哼 (hanh) + 氣 (khí)Pinyinhēng qìHán Việthanh khíCấu tạo哼 + 氣 · hanh + khí nghĩa thành phần: hanh + khí Nghĩa EngCihui 哼氣 ēngqì v.o. <coll.> speak; utter a sound; say a word