哽吃 gěng chī·ngạnh khiết Hán Việt: ngạnh khiết · Pinyin: gěng chī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容发言不连续﹑不流畅,说话吞吞吐吐的样子。 Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 喫 (khiết)Pinyingěng chīHán Việtngạnh khiếtCấu tạo哽 + 喫 · ngạnh + khiết nghĩa thành phần: ngạnh + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容发言不连续﹑不流畅,说话吞吞吐吐的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住 · 吃光 · 吃准