哽喫

gěng chī ngạnh khiết

Hán Việt: ngạnh khiết · Pinyin: gěng chī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容发言不连续﹑不流畅,说话吞吞吐吐的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容发言不连续﹑不流畅,说话吞吞吐吐的样子。