哽恧

gěng nǜngạnh nục

Hán Việt: ngạnh nục · Pinyin: gěng nǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓悲伤而惭愧。

Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 恧 (nục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓悲伤而惭愧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哽咽 · 哽喉 · 哽噎 · 哽塞 · 哽死 · 恧然 · 哽吃 · 哽哽