哽死
ngạnh tử
Hán Việt: ngạnh tử · Pinyin: gěng sǐ
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【哽死】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(intransitive) to choke to death"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chết nghẹn
Eng
- Cihui (intransitive) to choke to death