哽結 gěng jié · ngạnh kết Hán Việt: ngạnh kết · Pinyin: gěng jié Tổng quan Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 結 (kết)Pinyingěng jiéHán Việtngạnh kếtCấu tạo哽 + 結 · ngạnh + kết nghĩa thành phần: ngạnh + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁积难言。Tân Hoa Tự Điển 1.郁积难言。