哽躄 ngạnh tích Hán Việt: ngạnh tích Tổng quan Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 躄 (tích)Hán Việtngạnh tíchCấu tạo哽 + 躄 · ngạnh + tích nghĩa thành phần: ngạnh + tích