哽饐 gěng yì · ngạnh ý Hán Việt: ngạnh ý · Pinyin: gěng yì Tổng quan Cấu tạo: 哽 (ngạnh) + 饐 (ý)Pinyingěng yìHán Việtngạnh ýCấu tạo哽 + 饐 · ngạnh + ý nghĩa thành phần: ngạnh + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哽噎"。