唁勞

yàn láo nghiễn lao

Hán Việt: nghiễn lao · Pinyin: yàn láo

Tổng quan

gửi lời chia buồn | Phát âm ở Đài Loan

Cấu tạo: (nghiễn) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gửi lời chia buồn | Phát âm ở Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慰問死者家屬。《宋史.卷三四○.蘇頌傳》:「遭母喪,帝遣中貴人唁勞,賜白金千兩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对遭丧事者进行慰问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对遭丧事者进行慰问。

Eng

  • CC-CEDICT to offer condolences|Taiwan pr. [yan4 lao4]
  • Cihui to offer condolences; Taiwan pr.