唁慰 yàn wèi · nghiễn úy Hán Việt: nghiễn úy · Pinyin: yàn wèi Tổng quan Cấu tạo: 唁 (nghiễn) + 慰 (úy)Pinyinyàn wèiHán Việtnghiễn úyCấu tạo唁 + 慰 · nghiễn + úy nghĩa thành phần: nghiễn + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对死者家属表示安慰。Tân Hoa Tự Điển 1.对死者家属表示安慰。