唂噠 gū dá Pinyin: gū dá Tổng quan Cấu tạo: 唂 + 噠Pinyingū dáCấu tạo唂 + 噠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。碰撞声; 呱嗒。犹唠叨。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。碰撞声。 2.呱嗒。犹唠叨。