唂唂喇喇

gū gū lǎ lǎ

Pinyin: gū gū lǎ lǎ

Tổng quan

Cấu tạo: + + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。