唂噪 gū zào Pinyin: gū zào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.喧扰; 吵闹。 2.旧时打招呼﹑表示谢意的习惯语。犹今言打扰﹑对不起。 Cấu tạo: 唂 + 噪 (táo)Pinyingū zàoCấu tạo唂 + 噪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.喧扰; 吵闹。 2.旧时打招呼﹑表示谢意的习惯语。犹今言打扰﹑对不起。 Từ liên quan Gần nghĩa噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 噪狂者 · 噪音盒 · 噪声污染