唂噪

gū zào

Pinyin: gū zào

Tổng quan

Cấu tạo: + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧扰;吵闹; 旧时打招呼﹑表示谢意的习惯语。犹今言打扰﹑对不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧扰;吵闹。 2.旧时打招呼﹑表示谢意的习惯语。犹今言打扰﹑对不起。