唂耳

gū ěr

Pinyin: gū ěr

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音杂乱刺耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音杂乱刺耳。