唃笑

gǔ xiào

Pinyin: gǔ xiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《易.同人》"同人先号唃而后笑,大师克相遇。"后以"唃笑"指悲欢。

Cấu tạo: 唃 + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.同人》"同人先号唃而后笑,大师克相遇。"后以"唃笑"指悲欢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

笑傲 · 笑具 · 笑剧 · 笑噱 · 笑场 · 笑声 · 笑容 · 笑巖