呗唱

bái xướng

Hán Việt: bái xướng

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (xướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌詠讚頌佛教三寶的偈頌。《初刻拍案驚奇》卷三六:「兩僧各在廊中,朗聲唄唱。」也作「唄讚」、「讚唄」。