唅呀 hán ya · hám nha Hán Việt: hám nha · Pinyin: hán ya Tổng quan Cấu tạo: 唅 (hám) + 呀 (nha)Pinyinhán yaHán Việthám nhaCấu tạo唅 + 呀 · hám + nha nghĩa thành phần: hám + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张口貌。Tân Hoa Tự Điển 1.张口貌。