唅呀

hán yahám nha

Hán Việt: hám nha · Pinyin: hán ya

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.张口貌。

Cấu tạo: 唅 (hám) + 呀 (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.张口貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唅鍐 · 呀诺达 · 唅1. · 唅2. · 呀呀学语 · 呀呀學語 · 呀口 · 呀吁