唅唏 hán xī·hám hí Hán Việt: hám hí · Pinyin: hán xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容悲伤哀泣。 Cấu tạo: 唅 (hám) + 唏 (hí)Pinyinhán xīHán Việthám híCấu tạo唅 + 唏 · hám + hí nghĩa thành phần: hám + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容悲伤哀泣。 Từ liên quan Gần nghĩa唅鍐 · 唏唏 · 唏嘘 · 唅1. · 唅2. · 唏哩哗啦 · 唏里哗啦 · 唅呀