唆令 suō lìng · toa lệnh Hán Việt: toa lệnh · Pinyin: suō lìng Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 令 (lệnh)Pinyinsuō lìngHán Việttoa lệnhCấu tạo唆 + 令 · toa + lệnh nghĩa thành phần: toa + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唆使。Tân Hoa Tự Điển 1.唆使。