唆哄

suō hǒngtoa hống

Hán Việt: toa hống · Pinyin: suō hǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.调唆哄骗。

Cấu tạo: 唆 (toa) + 哄 (hống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.调唆哄骗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哄传 · 哄傳 · 哄劝 · 哄动 · 哄哄 · 哄场 · 哄堂 · 哄場