唆弄

suō nòng toa lộng

Hán Việt: toa lộng · Pinyin: suō nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教唆指使。《二十年目睹之怪現狀》第五八回:「就是他拿了這五百多元,我想也未必是他自己起意,必是有人唆弄他的。」也作「唆擺」、「唆掇」、「唆嘴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教唆;撮弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.教唆;撮弄。

Eng

  • Cihui 唆弄 uōnòng v. incite; instigate