唆擺 suō bǎi · toa bãi Hán Việt: toa bãi · Pinyin: suō bǎi Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 擺 (bãi)Pinyinsuō bǎiHán Việttoa bãiCấu tạo唆 + 擺 · toa + bãi nghĩa thành phần: toa + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调唆摆布。Tân Hoa Tự Điển 1.调唆摆布。