唆毒 suō dú · toa độc Hán Việt: toa độc · Pinyin: suō dú Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 毒 (độc)Pinyinsuō dúHán Việttoa độcCấu tạo唆 + 毒 · toa + độc nghĩa thành phần: toa + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓搬弄是非。Tân Hoa Tự Điển 1.谓搬弄是非。