唆激 suō jī · toa kích Hán Việt: toa kích · Pinyin: suō jī Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 激 (kích)Pinyinsuō jīHán Việttoa kíchCấu tạo唆 + 激 · toa + kích nghĩa thành phần: toa + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撺弄挑动。Tân Hoa Tự Điển 1.撺弄挑动。