唆犯

suō fàntoa phạm

Hán Việt: toa phạm · Pinyin: suō fàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.撺掇。

Cấu tạo: 唆 (toa) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.撺掇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唆使 · 唆訟 · 犯上 · 犯事 · 犯人 · 犯傻 · 犯克 · 犯劲