唆詐 suō zhà · toa trá Hán Việt: toa trá · Pinyin: suō zhà Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 詐 (trá)Pinyinsuō zhàHán Việttoa tráCấu tạo唆 + 詐 · toa + trá nghĩa thành phần: toa + trá