唆調 suō diào · toa điều Hán Việt: toa điều · Pinyin: suō diào Tổng quan Cấu tạo: 唆 (toa) + 調 (điều)Pinyinsuō diàoHán Việttoa điềuCấu tạo唆 + 調 · toa + điều nghĩa thành phần: toa + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调唆;教唆。Tân Hoa Tự Điển 1.调唆;教唆。