脣兒 thần nhi Hán Việt: thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtthần nhiCấu tạo脣 + 兒 · thần + nhi nghĩa thành phần: thần + nhi Nghĩa EngCihui 唇兒 húnr n. the lips