脣印
thần ấn
Hán Việt: thần ấn · Pinyin: chún yìn
Tổng quan
dấu môi | vết cắn yêu
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu môi | vết cắn yêu
Eng
- CC-CEDICT lips-mark|hickey
- Cihui lips-mark; hickey
Hán Việt: thần ấn · Pinyin: chún yìn
dấu môi | vết cắn yêu