唇溝 chún gōu · thần câu Hán Việt: thần câu · Pinyin: chún gōu Tổng quan Cấu tạo: 唇 (thần) + 溝 (câu)Pinyinchún gōuHán Việtthần câuCấu tạo唇 + 溝 · thần + câu nghĩa thành phần: thần + câu