脣線

chún xiàn thần tuyến

Hán Việt: thần tuyến · Pinyin: chún xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴唇的外轮廓线;用唇笔沿嘴唇的外轮廓勾画的线,用以突出或修正唇型。