脣脂 thần chi Hán Việt: thần chi Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 脂 (chi)Hán Việtthần chiCấu tạo脣 + 脂 · thần + chi nghĩa thành phần: thần + chi Nghĩa EngCihui 唇脂 húnzhī n. lipstick