唇齒

chún chǐ thần xỉ

Hán Việt: thần xỉ · Pinyin: chún chǐ

Tổng quan

nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ) | nghĩa bóng: đối tác gần gũi | phụ thuộc lẫn nhau gắn bó; môi với răng; mật thiết; gần gũi; bình luận; nghị luận。比喻互相接近而且有共同利害的兩方面。

Cấu tạo: (thần) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: môi và răng (thành ngữ) | nghĩa bóng: đối tác gần gũi | phụ thuộc lẫn nhau gắn bó; môi với răng; mật thiết; gần gũi; bình luận; nghị luận。比喻互相接近而且有共同利害的兩方面。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻互相接近而且有共同利害的两方面:互为~|~相依。

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) close partners; interdependent
  • Cihui (fig.) close partners; interdependent