唈僾

yì ài ấp ái

Hán Việt: ấp ái · Pinyin: yì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ấp) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣鬱積不順暢。《荀子.禮論》:「祭者,志意思慕之情也,愅詭唈僾,而不能無時至焉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑郁不乐貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑郁不乐貌。