唉呀

ai nha

Hán Việt: ai nha

Tổng quan

interj, biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn, kiêu căng, kiêu kỳ, hay nôn nóng; hay cáu kỉnh, (từ cổ,nghĩa cổ) tính lông bông nhẹ dạ, thôi đi

Cấu tạo: (ai) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui interj, biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ lông bông; nhẹ dạ; hay đùa giỡn, kiêu căng, kiêu kỳ, hay nôn nóng; hay cáu kỉnh, (từ cổ,nghĩa cổ) tính lông bông nhẹ dạ, thôi đi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘆詞。表示驚訝或痛苦、惋惜的語氣。如:「唉呀!他把我心愛的花瓶打破了!」