唌唌

xián xiánDUYÊN DUYÊN

Hán Việt: DUYÊN DUYÊN · Pinyin: xián xián

Tổng quan

Nói thật nhanh, văng cả bọt mép ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喧扰。亦指喧扰声。

Cấu tạo: 唌 + 唌

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liến thoắng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧扰。亦指喧扰声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唌1. · 唌2.