唏唏哈哈

xī xī hā hā hí hí cáp cáp

Hán Việt: hí hí cáp cáp · Pinyin: xī xī hā hā

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (hí) + (cáp) + (cáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘻笑的聲音。《西遊記》第五回:「四個健將,領眾叩迎那大聖,哽哽咽咽大哭三聲,又唏唏哈哈大笑三聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘻嘻哈哈。形容笑声不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘻嘻哈哈。形容笑声不断。