唏嘘
hí hư
Hán Việt: hí hư · Pinyin: xī xū
Tổng quan
thổn thức; khóc thút thít; sụt sịt
①抽泣人们正在叹息、唏嘘。②叹息每当想起,总不免唏嘘几声。
悲歎聲。《老殘遊記》第八回:「提起筆來,在牆上題一絕道,……題罷,唏噓了幾聲,也就睡了。」也作「欷吁」。
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) thở dài
- Tần suất từ hy hư/hí hư: thổn thức/khóc thút thít/sụt sịt; khóc thút thít; sụt sịt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲歎聲。《老殘遊記》第八回:「提起筆來,在牆上題一絕道,……題罷,唏噓了幾聲,也就睡了。」也作「欷吁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①抽泣人们正在叹息、唏嘘。②叹息每当想起,总不免唏嘘几声。
Eng
- Cihui (onom.) to sigh; to sob
- Tần suất từ (onom.) to sigh; to sob
Đức
- Handedict seufzen