唐人

táng rén đường nhân

Hán Việt: đường nhân · Pinyin: táng rén

Tổng quan

người Hán

Cấu tạo: (đường) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.唐代的人。《宋史.卷四四四.米芾傳》:「冠服效唐人,風神蕭散,音吐清暢,所至人聚觀之。」 2.海外華僑對本國人的稱呼。 3.外國人對華僑的稱呼。 4.今海外華僑的自稱詞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指唐代人; 指中国人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代人。 2.指中国人。

Eng

  • Cihui 唐人 ángren* n. <topo.> 1. a Chinese person 2. people of the Tang Dynasty

ja

  • JMdict Chinese person|foreigner
  • JMdict Chinese person|Korean person