唐體 táng tǐ · đường thể Hán Việt: đường thể · Pinyin: táng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 唐 (đường) + 體 (thể)Pinyintáng tǐHán Việtđường thểCấu tạo唐 + 體 · đường + thể nghĩa thành phần: đường + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐诗的体式风格。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐诗的体式风格。